BehindLines

Maduro và Flores bác các cáo buộc mới tại New York

· Ban biên tập BehindLines

Nicolás Maduro và vợ là Cilia Flores ra trước tòa án liên bang tại New York hôm thứ Năm, ngày 15 tháng 10, sau khi các cáo buộc liên quan đến hành vi tra tấn được bổ sung. Cả hai đều bác bỏ cáo buộc. BBC và France 24 đưa tin về việc không nhận tội; phiên làm việc này không phải phán quyết về các sự việc bị nêu trong hồ sơ.

Cựu lãnh đạo Venezuela cùng vợ bị giam tại Mỹ từ khi bị bắt trong một chiến dịch của Mỹ hồi tháng 1. Trước đó, họ đã bị truy tố về các vấn đề trong đó có buôn bán ma túy. Bản cáo trạng mới mở rộng hồ sơ sang một hệ thống bị nghi thực hiện đàn áp mà công tố cho rằng hai người phải chịu trách nhiệm.

Phân biệt lập luận buộc tội và bào chữa

Theo tường thuật của hai cơ quan báo chí, nhà chức trách Mỹ cho rằng những người đối lập và công dân Mỹ đã chịu bạo lực tại các cơ sở giam giữ ở Venezuela. Đây là những khẳng định của bên công tố. Cần giữ rõ tính chất cáo buộc và nguồn đưa ra, tránh biến chúng thành kết luận đã được tòa án xác lập.

Maduro bác nội dung văn bản, còn Flores cũng khẳng định mình vô tội. Luật sư của họ viện dẫn quyền miễn trừ gắn với những chức vụ hai người từng giữ và phản đối thủ tục tố tụng. Việc đưa ra lập luận đó không có nghĩa tòa đã chấp nhận.

Bước tố tụng này thay đổi điều gì?

Phiên làm việc ghi nhận phản hồi chính thức đối với các cáo buộc bổ sung, chưa giải quyết việc chứng minh chúng. Những bài báo được tham khảo vẫn nêu tháng 6 năm 2027 là thời gian dự kiến xét xử. Cần xác nhận lại trước khi trình bày đây là lịch cuối cùng.

Ba vấn đề tiếp theo cần được theo dõi riêng: cách xử lý lập luận miễn trừ, phạm vi chính xác của vụ truy tố và những chứng cứ thực sự được tranh luận tại phiên tòa. Bài viết này không đưa tin về bất kỳ bản án có tội nào đối với các cáo buộc mới.

Sự phân biệt ấy còn bảo vệ những người được nhắc tới trong hồ sơ: tường thuật tố tụng cần làm rõ điều gì bị cáo buộc và điều gì bị phản bác, không bổ sung chi tiết có thể nhận diện nạn nhân hay định trước kết quả.

Nguồn